bướm ong

  1. (lit., arch.) như ong bướm
    • Lời bướm ong
      propos galants

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bướm ong"

bướm ong
Vườn hoa đầy bướm ong bay lượn.